Thứ Ba · 28/07/2026 · Hoàng đạo

Ngày 28 tháng 7 năm 2026

Thứ Ba, 28/07/2026 nhằm âm lịch 15/6/2026, năm Bính Ngọ. Nên đi chậm, làm chắc. Ngày dùng được cho việc thường và việc đã chuẩn bị sẵn; đại sự cần xét thêm giờ tốt.

Đánh giá ngày

Nên đi chậm, làm chắc. Ngày dùng được cho việc thường và việc đã chuẩn bị sẵn; đại sự cần xét thêm giờ tốt. Điểm tổng quan 64/100 (Trung cát).

Âm lịch 28/07/2026 là ngày gì?

Can chi, trực, tiết khí và ngũ hành của ngày 28/07/2026.

Năm
Bính Ngọ
Tháng
Ất Mùi
Ngày
Quý Mão
Trực
Thành
Tiết khí: Đại ThửNạp âm: Kim Bạc KimSao (28 Tú): Cung hoàng đạo (dương lịch): Sư TửBành Tổ: Quý: không kiện tụng, lý yếu địch mạnh; Mão: không đào giếng, nước suối không thơmThai thần: Phòng, giường, cửa — trong nhà Tây

Chọn việc để xem hợp ngày

Cưới hỏi

Chốt chuyện hôn nhân, gặp mặt gia đình, tổ chức lễ cưới hỏi.

88/100 · Rất nên làm

Khai trương / launch

Mở cửa hàng, ra mắt sản phẩm, kích hoạt chiến dịch bán hàng.

28/100 · Nên hoãn

Nhập trạch / chuyển nhà

Dọn vào nhà mới, nhập văn phòng hoặc đổi không gian sống.

28/100 · Nên hoãn

Xuất hành / đi xa

Khởi hành đường xa, đi công tác, gặp đối tác ngoài tỉnh.

60/100 · Cân nhắc

Động thổ / sửa nhà

Khởi công, sửa chữa, dọn mặt bằng, lắp đặt hạng mục lớn.

88/100 · Rất nên làm

Mua xe / tài sản lớn

Mua xe, ký hợp đồng tài sản, đặt cọc hạng mục giá trị cao.

60/100 · Cân nhắc

Ký kết / hợp đồng

Chốt văn bản, thỏa thuận, hồ sơ pháp lý hoặc tài chính.

60/100 · Cân nhắc

Học tập / hồ sơ

Thi cử, nộp hồ sơ, học chứng chỉ, hoàn thiện giấy tờ.

88/100 · Rất nên làm

Gặp gỡ / phỏng vấn

Gặp mặt gia đình, phỏng vấn, thương lượng hoặc trao đổi quan trọng.

88/100 · Rất nên làm

Việc nên làm

Việc nên làm22 việc
  • Cưới hỏi
  • Định minh
  • Nạp thái
  • Tế tự
  • Cầu phúc
  • Trai giao
  • Khai quang
  • Họp thân hữu
  • Cầu y
  • Trị bệnh
  • Lợp nhà
  • Khởi cơ
  • Dựng cột
  • Thượng lương
  • An cửa
  • An đối vị
  • Đắp đê
  • Đào ao
  • Phá thổ
  • An táng
  • Trừ phục
  • Thành phục
Việc cần tránh5 việc
  • Nhập trạch
  • Khai thị / mở hàng
  • Đào giếng
  • Kiện tụng
  • Hợp thọ mộc

Sao tốt và sao xấu

Sao tốt9 sao
  • Mẫu ThươngTốt cầu tài, khai trương.
  • Tam HợpSao tốt trong ngày.
  • Lâm NhậtSao tốt trong ngày.
  • Thiên HỷTốt hôn nhân, vui vẻ.
  • Thiên YTốt trị bệnh, cầu an.
  • Kính AnSao tốt trong ngày.
  • Ngũ HợpSao tốt trong ngày.
  • Bảo QuangHoàng đạo.
  • Minh Phệ ĐốiSao tốt trong ngày.
Sao xấu2 sao
  • Đại Không VongChi ngày phạm không vong năm (Dần, Mão); kỵ xuất hành, giao dịch, giao tài vật.
  • Đại SátSao xấu trong ngày.

Góc ứng dụng hôm nay

Công việc

60/100
Cân nhắc

Ngày hoàng đạo, việc thường dùng được.

Tiền bạc & giao dịch

60/100
Cân nhắc

Ngày hoàng đạo, việc thường dùng được.

Di chuyển

60/100
Cân nhắc

Ngày hoàng đạo, việc thường dùng được.

Gia đạo & nhà cửa

28/100
Nên hoãn

Thông thư kỵ: Nhập trạch.

Việc nhỏ nên xử lý

60/100
Cân nhắc

Ngày hoàng đạo, việc thường dùng được.

Tuổi hợp xung

Tuổi hợp

Hợp ngày Lục hợp Tuất; tam hợp Hợi, Mùi

Hợp tháng Lục hợp Ngọ; tam hợp Hợi, Mão

Tuổi xung khắc

Ngày xung Dậu, Tháng xung Sửu

Nên xem thêm tuổi người chủ sự nếu làm cưới hỏi, động thổ, nhập trạch hoặc khai trương.

Giờ hoàng đạo

Giờ Hoàng đạo (Giờ tốt)
(23h-1h)Thanh LongNên: Đính hôn, Cưới hỏi, Xuất hành, Cầu tàiKỵ: Cầu phúc, Cầu tự
Sửu(1h-3h)Minh ĐườngNên: Sửa bếp, An tángKỵ: Đóng thuyền, Lên thuyền
Thìn(7h-9h)Kim QuỹNên: Yết kiến, Cầu tài, Cưới hỏi, Tiến nhân khẩuKỵ: Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Khai quang
Tỵ(9h-11h)Bảo QuangNên: Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi, Cầu tàiKỵ: Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Khai quang
Thân(15h-17h)Ngọc ĐườngNên: Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏiKỵ: Thượng lương, Lợp nhà, Nhập liễm
Dậu(17h-19h)Tư MệnhNên: Cầu phúc, Cầu tự, Đính hôn, Cưới hỏi
Giờ Hắc đạo (Giờ xấu)
Dần(3h-5h)Thiên HìnhNên: Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Cầu tàiKỵ: Sửa bếp, Động thổ
Mão(5h-7h)Chu TướcNên: Sửa bếp, Làm bếpKỵ: Tế tự, Cầu phúc, Trai giao, Tạ thần
Ngọ(11h-13h)Bạch HổNên: Cầu phúc, Cầu tự, Xuất hành, Cầu tài
Mùi(13h-15h)Thiên LaoKỵ: Mọi việc đều kỵ
Tuất(19h-21h)Nguyên VũNên: Đính hôn, Cưới hỏi, An giường, Dời nhàKỵ: Cầu phúc, Cầu tự, Lên thuyền
Hợi(21h-23h)Câu TrậnNên: Lợp nhà, Dời nhà, Làm bếp, An giườngKỵ: Khai quang, Sửa bếp, An táng

Giờ xuất hành Lý Thuần Phong

Giờ tốt (Nên đi)
Tốc Hỷ23h-1hTốt

Dễ có tin vui, hợp gặp gỡ người quan trọng hoặc xử lý việc cần phản hồi nhanh.

Tiểu Cát3h-5hTốt

Khá thuận cho giao tiếp, buôn bán nhỏ, đi lại và việc cần sự hòa hợp.

Kim Quỹ11h-13hTốt

Hợp giữ của, hoàn thiện giấy tờ và việc cần sự chắc chắn.

Lục Hợp13h-15hTốt

Thuận gặp gỡ, thương lượng và việc cần sự hòa hợp.

Đại An19h-21hTốt

Mọi việc ổn định, cầu tài nên đi hướng Tây Nam, nhà cửa yên lành.

Giờ xấu (Cẩn thận)
Xích Khẩu1h-3hXấu

Dễ khẩu thiệt, nên hạn chế tranh cãi và ký kết khi chưa đủ dữ kiện.

Không Vong5h-7hXấu

Việc dễ hụt hơi, không nên mở việc lớn hoặc xuất hành xa.

Lưu Hà7h-9hXấu

Dễ vướng chuyện nhỏ kéo dài, nên giữ nhịp chậm và kiểm tra lại.

Bất Tương9h-11hXấu

Ít thuận cho hợp tác; việc cần hai bên thống nhất nên dời.

Kình Xà15h-17hXấu

Dễ bất ngờ, nên tránh mạo hiểm và quyết định nóng.

Thiên Hình17h-19hXấu

Dễ vướng thủ tục; đại sự nên xét thêm ngày khác.

Lưu Niên21h-23hXấu

Việc dễ chậm, nên tránh khởi hành vội hoặc chốt chuyện còn thiếu thông tin.

Hướng và khí tượng

Hướng xuất hành
Hỷ thần
Tốt
Đông Nam
Tài thần
Tốt
Tây Bắc
Hạc thần
Trung
Không tuần du
Thai thần
Kỵ
Phòng, giường, cửa — trong nhà Tây
Thời gian mặt trời
Khu vựcGiờ mọcGiờ lặn
Hà NộiKhoảng 05h29Khoảng 18h38
TP. Hồ Chí MinhKhoảng 05h41Khoảng 18h19

Kết luận

Nên đi chậm, làm chắc. Nên chọn giờ hoàng đạo và đối chiếu tuổi người chủ sự nếu làm cưới hỏi, khai trương, nhập trạch hoặc xuất hành.

Xem lịch ngày 28/07/2026

Câu hỏi thường gặp

Ngày 28/07/2026 âm lịch là ngày nào?

Ngày dương 28/07/2026 ứng với âm lịch 15/6/2026, can chi Quý Mão, nạp âm Kim Bạc Kim, trực Thành.

Giờ hoàng đạo ngày 28/07/2026 là những giờ nào?

Giờ hoàng đạo gồm Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h).

Ngày 28/07/2026 có nên làm việc lớn không?

Nên đi chậm, làm chắc. Ngày dùng được cho việc thường và việc đã chuẩn bị sẵn; đại sự cần xét thêm giờ tốt. Hoàng đạo, trực Thành, sao Vĩ.